dạo ổ

dạo ổ

Con gà mái đang dạo ổ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành vi của gà mái đi kiểm tratrước khi đẻ: "dạo ổ" miêu tả hành động gà mái đi vòng quanh, thăm dò chuẩn bịđể đẻ trứng. Đây một tập tính tự nhiên của gia cầm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Con gà mái đang dạotrong chuồng. (Con gà mái đang đi kiểm trađể chuẩn bị đẻ.)
    • Khi thấy dạo ổ, người nuôi biết sắp trứng. (Hành vi dạo dấu hiệu cho thấy sắp đẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dạo ổ" trong chăn nuôi: thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ giai đoạn gà mái chuẩn bị đẻ.
    • Người nông dân cần theo dõi dạođể thu hoạch trứng kịp thời. (Việc theo dõi hành vi dạogiúp quản lý hiệu quả việc đẻ trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): nơi đẻ trứng hoặc nơicủa động vật.

    • Gà mái làmbằng rơm. (Gà mái tạotừ rơm để đẻ trứng.)
  • Đẻ (động từ): hành động sinh ra trứng hoặc con non.

    • đẻ trứng mỗi ngày. ( sinh trứng hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiểm tra: hành vi gà mái đi xem xéttrước khi đẻ.
  • Chuẩn bị: quá trình gà mái sắp xếpđể đẻ.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "dạo ổ".