dạo ổ
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành vi của gà mái đi kiểm tra ổ trước khi đẻ: "dạo ổ" miêu tả hành động gà mái đi vòng quanh, thăm dò và chuẩn bị ổ để đẻ trứng. Đây là một tập tính tự nhiên của gia cầm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con gà mái đang dạo ổ trong chuồng. (Con gà mái đang đi kiểm tra ổ để chuẩn bị đẻ.)
- Khi thấy gà dạo ổ, người nuôi biết sắp có trứng. (Hành vi dạo ổ là dấu hiệu cho thấy gà sắp đẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dạo ổ" trong chăn nuôi: thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ giai đoạn gà mái chuẩn bị đẻ.
- Người nông dân cần theo dõi gà dạo ổ để thu hoạch trứng kịp thời. (Việc theo dõi hành vi dạo ổ giúp quản lý hiệu quả việc đẻ trứng.)
Biến thể và từ gần giống
Ổ (danh từ): nơi gà đẻ trứng hoặc nơi ở của động vật.
- Gà mái làm ổ bằng rơm. (Gà mái tạo ổ từ rơm để đẻ trứng.)
Đẻ (động từ): hành động sinh ra trứng hoặc con non.
- Gà đẻ trứng mỗi ngày. (Gà sinh trứng hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Kiểm tra ổ: hành vi gà mái đi xem xét ổ trước khi đẻ.
- Chuẩn bị ổ: quá trình gà mái sắp xếp ổ để đẻ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "dạo ổ".